Nguồn: Jude Blanchette, “China Sees Opportunity in Trump’s Upheaval,” Foreign Affairs, 13/08/2024
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Chiến lược của Bắc Kinh nhằm theo đuổi một thỏa thuận trong lúc quản lý rủi ro từ sự hỗn loạn.
Năm 2018, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình từng lập luận rằng thế giới đang trải qua “những thay đổi sâu sắc chưa từng thấy trong một thế kỷ,” một khái niệm sau đó đã trở thành trọng tâm trong thế giới quan địa chính trị của Bắc Kinh. Cụm từ này gợi lên sự tương đồng với những thay đổi toàn cầu mạnh mẽ sau Thế chiến I, bao gồm sự sụp đổ của các đế chế châu Âu và sự tái sắp xếp trật tự chính trị quốc tế. Ngày nay, Bắc Kinh cũng nhận thấy một chuyển đổi mang tính địa chấn tương tự, lần này được thúc đẩy bởi những đột phá công nghệ đang tăng tốc – trong trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, và máy tính lượng tử – cùng với những biến động ngày càng dữ dội trong chính trị trong nước của Mỹ và châu Âu, và sự chuyển dịch kinh tế rõ rệt sang khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, mà phần lớn được thúc đẩy bởi sự phát triển nhanh chóng của chính Trung Quốc.
Ở thời điểm năm 2018, phân tích của Tập có vẻ là hơi sớm, nhưng ngày nay, tầm nhìn của ông đang ngày càng chính xác. Chính quyền Trump đã phát động chiến tranh thương mại với các đối tác kinh tế chủ chốt của mình. Cuộc xung đột lớn nhất của châu Âu kể từ Thế chiến II vẫn đang tiếp diễn ở Ukraine, với triển vọng mong manh và bất định về một nền hòa bình lâu dài. Liên minh xuyên Đại Tây Dương đang căng thẳng dưới sức nặng của sự khinh miệt rõ ràng của Tổng thống Mỹ Donald Trump đối với Liên minh châu Âu. Trong khi đó, sự phát triển của AI và các công nghệ mới nổi khác đe dọa làm đảo lộn các nền kinh tế, các xã hội, và các cấu trúc quyền lực địa chính trị theo những cách chưa từng có tiền lệ và không thể đảo ngược.
Câu hỏi đặt ra là liệu Bắc Kinh có thể khai thác sự bất ổn toàn cầu để thúc đẩy lợi ích của mình trước Mỹ và châu Âu hay không – hay họ sẽ mất đi lợi thế trong bối cảnh hỗn loạn. Về mặt lý thuyết, quan hệ Mỹ-Trung có thể ổn định thông qua một “cuộc mặc cả lớn” giữa Tập và Trump, theo đó làm giảm căng thẳng về cả vấn đề thương mại và quân sự. Nhưng sự ngờ vực cố hữu giữa hai bên có nghĩa là một thỏa thuận như vậy – nếu có – sẽ đứng trước nguy cơ sụp đổ, trở thành sự cạnh tranh gay gắt hơn giữa các cường quốc. Ở châu Âu, Bắc Kinh nhìn thấy những cơ hội mới để hàn gắn quan hệ của mình, khi cách tiếp cận đối kháng của Trump làm suy yếu liên minh xuyên Đại Tây Dương và các cuộc thảo luận hòa bình tạm thời ở Ukraine mở đường cho triển vọng về sự ổn định lớn hơn trong khu vực. Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo châu Âu vẫn chần chừ không muốn xoay trục quyết liệt sang Trung Quốc. Và nếu các cuộc đàm phán hòa bình ở Ukraine đổ vỡ, một cuộc xung đột mới sẽ buộc Bắc Kinh phải đưa ra lựa chọn khó khăn giữa tham vọng kinh tế với châu Âu và mối liên kết với nước Nga dưới thời Tổng thống Vladimir Putin.
Dù ngoại giao thận trọng có thể giúp Trung Quốc đạt được một số thành công chiến thuật ngắn hạn, bất kể Bắc Kinh sử dụng kế hoạch nào, nhưng khó khăn trong việc giành được lòng tin sâu sắc của Mỹ và châu Âu khiến Bắc Kinh khó có thể đạt được những lợi ích chiến lược lâu dài trong bất kỳ quan hệ nào. Nhưng ở phần còn lại của thế giới – gồm Mỹ Latinh, châu Phi, và châu Á – Trung Quốc có nhiều khả năng gặt hái được những lợi ích ngoại giao từ sự rút lui của Mỹ.
THỎA THUẬN HAY KHÔNG THỎA THUẬN?
Dự đoán diễn biến quan hệ giữa chính quyền Trump thứ hai với Bắc Kinh là một công việc khó khăn, do những tín hiệu trái chiều và thường mâu thuẫn mà Trump và đội ngũ của ông gửi đi. Nội các của Trump có những nhân vật nổi bật, chẳng hạn như Cố vấn An ninh Quốc gia Mike Waltz và Ngoại trưởng Marco Rubio, những người mà nếu được trao quyền tự chủ có thể sẽ theo đuổi sự cạnh tranh gay gắt hơn với Trung Quốc, thông qua các biện pháp như kiểm soát xuất khẩu công nghệ chặt chẽ hơn và hạn chế đầu tư vào các công ty Trung Quốc, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như AI và chất bán dẫn. Từ trước khi tham gia chính quyền, các quan chức này đã ủng hộ việc tăng chi tiêu quốc phòng, tăng cường sự hiện diện của quân đội Mỹ ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, cũng như hợp tác với các đối tác và đồng minh để chống lại ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc. Một số quan chức chính quyền cũng ủng hộ việc Mỹ tăng cường hỗ trợ ngoại giao và quân sự cho Đài Loan, và một số có thể muốn gây áp lực chính trị lên Đảng Cộng sản Trung Quốc bằng cách nêu bật các hành vi vi phạm nhân quyền ở Tân Cương và Hong Kong và những thiếu sót trong công tác quản lý trong nước của đảng. Về cơ bản, họ ủng hộ việc duy trì cách tiếp cận cạnh tranh gay gắt từng thịnh hành trong nửa sau nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của Trump.
Tuy nhiên, bản thân Trump lại có quan điểm lập dị hơn về Trung Quốc. Trong chiến dịch tranh cử năm ngoái, ông đã kêu gọi áp thuế suất 60% đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, và kể từ khi nhậm chức, ông đã áp thuế tổng cộng 20% lên hàng hóa Trung Quốc, có khả năng sẽ tăng thêm sau khi quá trình đánh giá thương mại toàn diện kết thúc vào đầu tháng 4. Chính quyền Trump đã công bố “Chính sách Đầu tư Nước Mỹ Trên hết” toàn diện (và tham vọng) của mình, trong đó dự kiến cắt giảm đầu tư của Trung Quốc vào Mỹ cũng như đầu tư của Mỹ vào Trung Quốc. Nhưng Trump cũng đã ca ngợi quan hệ cá nhân của mình với Tập, phát biểu ngay sau lễ nhậm chức lần thứ hai rằng: “Tôi rất thích Chủ tịch Tập. Tôi luôn thích ông ấy.” Một trong những hành động đầu tiên của Trump sau khi trở lại nhiệm sở là chỉ đạo Bộ Tư pháp không thi hành luật cấm ứng dụng mạng xã hội TikTok tại Mỹ, cho đến khi công ty mẹ tại Trung Quốc là ByteDance bán ứng dụng này cho một thực thể của Mỹ. Ông cũng đã nói rằng mình sẽ hoan nghênh nhiều khoản đầu tư hơn từ Trung Quốc vào Mỹ, khiến ông trở thành một trong những quan chức được bầu duy nhất từng công khai đưa ra lập trường như vậy.
Tuyên bố gần đây của Trump rằng ông có kế hoạch gặp Tập trong “tương lai không xa” dường như mang đến cho Bắc Kinh một cơ hội. Một thỏa thuận lớn tiềm năng với chính quyền Trump có thể bao gồm việc giảm đáng kể, hoặc thậm chí là chấm dứt thuế quan của Mỹ, nới lỏng kiểm soát xuất khẩu của Mỹ đối với công nghệ tiên tiến, và mở rộng đầu tư của Trung Quốc vào các lĩnh vực quan trọng của Mỹ. Một thỏa thuận như vậy sẽ mang lại cho Bắc Kinh sự cứu trợ kinh tế đáng kể, xoa dịu căng thẳng địa chính trị, và ổn định quan hệ song phương. Và xét đến những lời chỉ trích trước đây của Trump đối với Đài Bắc – chẳng hạn như cáo buộc của ông rằng Đài Loan đã “đánh cắp” ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ – và sự ác cảm của ông đối với việc bị vướng vào các vấn đề của nước ngoài, ông thậm chí có thể dễ dàng đàm phán các nhượng bộ về Đài Loan. Trong mắt Bắc Kinh, sự háo hức của Trump đối với việc cải thiện quan hệ với Putin, sự đối đầu của ông đối với các đồng minh truyền thống của Mỹ, và sự khinh thường rõ ràng của ông đối với những hậu quả chính trị trong nước của cuộc thương chiến mà ông phát động, cho thấy rằng ông ít bị ràng buộc bởi các ranh giới truyền thống của chính sách đối ngoại của Mỹ hơn nhiều so với các nhà lãnh đạo tiền nhiệm.
Cùng lúc đó, nhiều thứ có thể làm chệch hướng một thỏa thuận lớn trước khi nó thành hiện thực. Dù cách tiếp cận thất thường và mang tính giao dịch của Trump mang lại những cơ hội chiến thuật ngắn hạn cho Bắc Kinh, nhưng bất kỳ thỏa thuận nào mà Trump ký kết đều sẽ có bản chất không ổn định. Thứ nhất, Trung Quốc có thể không thể giữ vững lập trường của mình trong bất kỳ thỏa thuận nào. Nếu Trump đưa ra những yêu cầu kinh tế tối đa về việc tái cân bằng thương mại, đòi hỏi cắt giảm trợ cấp công nghiệp của Trung Quốc, hoặc định giá lại đồng nhân dân tệ, sẽ rất khó để Trung Quốc thực hiện, hay thậm chí là đồng ý với các cam kết như vậy. Về phía Mỹ, những thay đổi chính sách khó lường của Trump, phong cách đàm phán thất thường, và vị thế chính trị trong nước không chắc chắn đồng nghĩa là bất kỳ thỏa thuận nào đạt được đều có thể tan vỡ trước khi được triển khai. Một câu chuyện tương tự đã diễn ra trong nhiệm kỳ đầu tiên của Trump. Các quan chức Trung Quốc ban đầu đánh giá thấp ý định leo thang căng thẳng kinh tế của Trump, cho rằng những lời đe dọa của ông chỉ là luận điệu được đưa ra trong chiến dịch tranh cử. Sau đó, khi Trump áp thuế đối với hàng hóa Trung Quốc vào cuối năm 2019, Bắc Kinh thấy mình phải vội vã đáp trả, và cuối cùng đã chấp nhận những nhượng bộ hạn chế trong thỏa thuận thương mại Giai đoạn Một vào đầu năm 2020. Nhưng ngay cả những lợi ích khiêm tốn đó cũng nhanh chóng tan biến trong đại dịch COVID-19, khi Trump đổ lỗi rằng Trung Quốc là nguyên nhân gây bùng phát dịch bệnh, và cho phép các cấp dưới của mình tự do theo đuổi các chính sách hung hăng đối với Bắc Kinh.
Hơn nữa, nếu Trung Quốc không đạt được thỏa thuận với Trump về thương mại và thuế quan, điều đó có thể sẽ chấm dứt triển vọng về “hòa hoãn bán phần” (quasi-détente), vì Bắc Kinh sẽ không còn cơ hội chuyển hướng sang các vấn đề khác. Nếu không đạt được thỏa thuận trong tương lai gần, thì những người theo chủ nghĩa diều hâu chống Trung Quốc trong chính quyền Trump sẽ có cơ hội để gây sức ép lớn lên Bắc Kinh, từ đó dẫn đến các lệnh trừng phạt cứng rắn hơn, hạn chế xuất khẩu công nghệ sâu rộng hơn, tăng cường thế trận quân sự ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, và hỗ trợ ngoại giao mạnh mẽ hơn cho Đài Loan.
THOẢ THUẬN HAY LEO THANG XUNG ĐỘT?
Triển vọng hòa giải của Bắc Kinh với châu Âu cũng bị hạn chế tương tự, dù rủi ro tiêu cực là nhỏ hơn. Sự ủng hộ nhất quán của Trung Quốc đối với nỗ lực chiến tranh của Nga, kết hợp với nhiều năm gây sức ép chính trị, ngoại giao, và kinh tế mạnh mẽ lên các quốc gia châu Âu, đã làm xói mòn vị thế của nước này trên khắp lục địa. EU từng chỉ trích Bắc Kinh vì đã tạo điều kiện cho Moscow xâm lược Ukraine bằng cách xuất khẩu công nghệ và giúp Nga duy trì nền kinh tế, làm giảm bớt tác động của các lệnh trừng phạt của phương Tây. Các cuộc tập trận quân sự chung và tham vấn quốc phòng của Trung Quốc với Nga cũng làm gia tăng quan ngại của châu Âu về mối đe dọa an ninh lâu dài ở sườn phía đông của họ. Ngay cả các doanh nghiệp châu Âu từng xem Trung Quốc là thị trường quan trọng cũng bắt đầu đánh giá lại phạm vi và quy mô đầu tư của họ vào quốc gia này.
Các tranh chấp của Trump với châu Âu, cùng với một giải pháp tiềm năng ở Ukraine, chắc chắn mang đến cho Bắc Kinh một cửa sổ thời gian ngắn để hàn gắn quan hệ của mình với lục địa già. Dù Bắc Kinh vẫn đứng ngoài các cuộc đàm phán mà chính quyền Trump đang tiến hành với Moscow và Kyiv, nhưng họ đang tìm kiếm các cơ hội để tham gia nếu một lệnh ngừng bắn được thông qua. Dù có quan hệ đối tác chặt chẽ với Nga, nhưng Trung Quốc đã cố gắng duy trì quan hệ với Ukraine, đất nước đang quản lý cẩn thận quan hệ ngoại giao với hy vọng rằng Trung Quốc cuối cùng có thể sử dụng ảnh hưởng của mình để kiềm chế Nga theo đuổi các lựa chọn thậm chí còn hung hăng hơn.
Sự hỗ trợ của Trung Quốc có thể có giá trị khi Ukraine bước sang thời hậu chiến. Theo ước tính gần đây của Ủy ban Châu Âu, chính phủ Ukraine, Liên Hiệp Quốc, và Ngân hàng Thế giới, nếu có thể thiết lập một lệnh ngừng bắn lâu dài hoặc một thỏa thuận hòa bình, thì công cuộc tái thiết có thể tốn hơn 500 tỷ đô la. Rất ít quốc gia ở vào vị thế tốt như Trung Quốc để hỗ trợ sự phát triển của Ukraine sau xung đột. Bắc Kinh sẽ rất vui lòng đón nhận vai trò này, xét đến những rủi ro tương đối hạn chế và triển vọng sử dụng hỗ trợ tài chính cho Ukraine để thúc đẩy các lợi ích kinh tế, công nghệ, và chiến lược của Trung Quốc tại châu Âu. Trung Quốc sở hữu một bộ công cụ phát triển khá tốt, gồm các doanh nghiệp nhà nước, các công ty tư nhân, và hoạt động cho vay của ngân hàng nhà nước có thể mang lại nguồn tài chính, năng lực hoạt động, nhân sự, và công nghệ cho các nước đang phát triển, như đã được chứng minh bởi Sáng kiến Vành đai và Con đường của nước này. Thật vậy, Kyiv đã tìm đến Bắc Kinh để cầu xin loại trợ giúp đó. Năm ngoái, một quan chức cấp cao của Ukraine đã dẫn đầu một phái đoàn các công ty của nước này đến Bắc Kinh để kêu gọi “các công ty Trung Quốc tham gia tích cực hơn vào việc giúp đỡ Ukraine, đặc biệt là trong việc phát triển quan hệ thương mại và đầu tư.” Nếu đạt được thỏa thuận hòa bình, thì chúng ta có thể mong đợi nhiều chuyến thăm như vậy nữa.
Bản thân việc tham gia vào các nỗ lực tái thiết Ukraine sẽ không giúp hàn gắn quan hệ của Trung Quốc với châu Âu, nhưng hòa bình ở Ukraine sẽ loại bỏ một nguồn gây căng thẳng đáng kể. Tập đã nỗ lực tận dụng sự rạn nứt của liên minh xuyên Đại Tây Dương, cử các nhà ngoại giao Trung Quốc đi khắp châu Âu lục địa để quảng bá Trung Quốc như một đối tác thay thế đáng tin cậy, nhấn mạnh các cơ hội hợp tác kinh tế ổn định, và chỉ trích sự không đáng tin cậy và chủ nghĩa đơn phương mà Mỹ đã thể hiện. Hiện tại, hoạt động tiếp cận này chủ yếu vẫn chỉ dừng ở lời nói, nhưng nó đang đặt nền tảng cho các sáng kiến kinh tế và ngoại giao sâu rộng hơn trong tương lai. Việc chấm dứt chiến tranh ở Ukraine có thể cho phép Trung Quốc thúc đẩy các mục tiêu bị đình trệ từ lâu, chẳng hạn như mở lại các cuộc đàm phán về thỏa thuận đầu tư lớn giữa EU và Trung Quốc, Thỏa thuận Đầu tư Toàn diện, vốn đã bị đóng băng vào năm 2021.
Tuy nhiên, một sự tái định hướng toàn diện của châu Âu đối với Trung Quốc sẽ đòi hỏi Bắc Kinh phải thay đổi hành vi của mình ở mức độ lớn hơn nhiều. Cụ thể, họ sẽ cần phải kiềm chế những gì châu Âu xem là tình trạng dư thừa công suất công nghiệp của Trung Quốc và bắt đầu tạo khoảng cách với Moscow. Thị trường Trung Quốc đã không còn sức hút như trước đây, do tăng trưởng trong nước chậm lại, chi tiêu của người tiêu dùng đình trệ, và một nhà nước độc đảng ngày càng mang tính can thiệp và ý thức hệ. Bắc Kinh hiện đang tích cực cạnh tranh với các nền kinh tế châu Âu, đặc biệt là Đức. Và thay vì mong đợi rằng lời đề nghị của Trump với Nga sẽ chia rẽ Moscow và Bắc Kinh, châu Âu hiểu rằng Trung Quốc vẫn sẽ là “người hỗ trợ quyết định” của Nga, như một tuyên bố của NATO vào năm ngoái. Trừ phi Bắc Kinh chịu đại tu các chính sách không được ưa chuộng này – điều mà họ dường như không muốn, hoặc không thể làm – thì Trung Quốc không thể mong đợi những lợi ích lớn hơn ở châu Âu.
Ngay cả những tiến triển khiêm tốn cũng có thể rơi vào bế tắc và quan hệ của Trung Quốc với châu Âu có thể xấu đi nếu không thể đạt được hòa bình lâu dài ở Ukraine và bạo lực leo thang. Một cuộc xung đột dữ dội hơn sẽ buộc Trung Quốc phải đưa ra lựa chọn khó khăn giữa việc xa lánh Nga, và theo đó xa lánh một đối tác quan trọng, với việc công khai tăng cường hỗ trợ quân sự và kinh tế cho Moscow, khẳng định mọi nghi ngờ của châu Âu về sự đồng lõa của Trung Quốc trong cuộc chiến ở Ukraine. Khi đó, Bắc Kinh sẽ nhận ra không gian cho các động thái ngoại giao của mình bị hạn chế nghiêm trọng trên khắp lục địa.
Cuối cùng, điều tốt nhất mà Bắc Kinh có thể hy vọng đạt được trong quan hệ với Mỹ và châu Âu là hạn chế những rủi ro bất lợi đáng kể của tình trạng hỗn loạn hiện tại. Nhưng Bắc Kinh có vị thế tốt hơn để đạt được lợi ích ở những nơi khác. Chính sách đối ngoại phi truyền thống và khó đoán định của chính quyền Trump đang tạo ra cơ hội mới ở châu Phi, Mỹ Latinh, và các nước láng giềng châu Á của Trung Quốc. Các đồng minh và đối tác lâu năm của Mỹ ở những khu vực này có lẽ sẽ không xoay trục quyết liệt sang Trung Quốc, nhưng các hành động của Trump, bao gồm việc đột ngột rút lui khỏi các thỏa thuận quốc tế, các cam kết an ninh dao động, và các chính sách kinh tế thất thường, đang buộc nhiều nước phải xem xét lại sự phụ thuộc của họ vào Washington. Khi các quốc gia phòng bị nước đôi trước khả năng rút lui của Mỹ, Bắc Kinh cần sẵn sàng thể hiện mình là một đối tác đáng tin cậy. “Những thay đổi sâu sắc” mà Tập nhìn thấy ở châu Âu và Mỹ có thể vẫn chưa mang lại cho Bắc Kinh cơ hội để hình dung lại quan hệ của mình với phương Tây, nhưng câu chuyện ở phần còn lại của thế giới có thể hoàn toàn khác.
Jude Blanchette là Giáo sư về Nghiên cứu Trung Quốc tại RAND và là Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Trung Quốc của RAND.